Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刍荛 trong tiếng Trung hiện đại:
[chúráo] 书
1. cắt rơm hái củi; cắt rạ chặt củi。 割草打柴,也指割草打柴的人。
2. quê mùa; người quê mùa; nhà quê (lời nói khiêm tốn)。谦辞,在向别人提供意见时把自己比作草野鄙陋的人。
刍荛之言(浅陋的话)。
lời quê mùa.
1. cắt rơm hái củi; cắt rạ chặt củi。 割草打柴,也指割草打柴的人。
2. quê mùa; người quê mùa; nhà quê (lời nói khiêm tốn)。谦辞,在向别人提供意见时把自己比作草野鄙陋的人。
刍荛之言(浅陋的话)。
lời quê mùa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刍
| sô | 刍: | sô mạt (cỏ khô) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荛
| nhiêu | 荛: | nhiêu (gỗ làm củi) |

Tìm hình ảnh cho: 刍荛 Tìm thêm nội dung cho: 刍荛
