Chữ 鶢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鶢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鶢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鶢

鶢 cấu thành từ 2 chữ: 爰, 鳥
  • viên, vén, vươn
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9DA2, tổng 20 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yuan2;
    Việt bính: jyun4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鶢


    Chữ gần giống với 鶢:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𪃍, 𪃙, 𪃛, 𪃱, 𪃲, 𪃴, 𪃵,

    Dị thể chữ 鶢

    𱊒,

    Chữ gần giống 鶢

    , , , , , , 鶿, , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鶢 Tự hình chữ 鶢 Tự hình chữ 鶢 Tự hình chữ 鶢

    鶢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鶢 Tìm thêm nội dung cho: 鶢