Từ: 刍议 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 刍议:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 刍议 trong tiếng Trung hiện đại:

[chúyì]
lời bàn nông cạn của tôi; thiển ý của tôi (lời nói khiêm tốn)。 谦辞,指自己的议论。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刍

:sô mạt (cỏ khô)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 议

nghị:nghị luận
刍议 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 刍议 Tìm thêm nội dung cho: 刍议