Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 划分 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàfēn] 1. phân chia; chia ra; vạch; chia; phân định。把整体分成几部分。
划分行政区域。
phân chia khu vực hành chính
2. phân biệt。区分。
划分阶级
phân biệt giai cấp
划分人民内部矛盾和敌我矛盾。
phân biệt mâu thuẫn trong nội bộ nhân dân và mâu thuẫn giữa địch và ta.
划分行政区域。
phân chia khu vực hành chính
2. phân biệt。区分。
划分阶级
phân biệt giai cấp
划分人民内部矛盾和敌我矛盾。
phân biệt mâu thuẫn trong nội bộ nhân dân và mâu thuẫn giữa địch và ta.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 划
| hoa | 划: | hoa bất lai (không có lợi); hoa lạp (cạo đi) |
| quả | 划: | xem Hoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |

Tìm hình ảnh cho: 划分 Tìm thêm nội dung cho: 划分
