Từ: áp lực công việc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ áp lực công việc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: áplựccôngviệc

Dịch áp lực công việc sang tiếng Trung hiện đại:

工作压力gōngzuò yālì

Nghĩa chữ nôm của chữ: áp

áp:áp chế
áp:áp xuống
áp: 
áp:áp giải
áp:áp cước (con vịt)
áp:áp cước (con vịt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: lực

lực:lực điền

Nghĩa chữ nôm của chữ: công

công:công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công
công:công đức, công lao; công nghiệp; công thần;
công:công cán, công việc; công nghiệp
công:công kích; công phá; công tố
công:ngô công (con rết)
công: 
công:chim công, lông công
công:chim công, lông công

Nghĩa chữ nôm của chữ: việc

việc:việc làm, mất việc, việc gì
áp lực công việc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: áp lực công việc Tìm thêm nội dung cho: áp lực công việc