Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刚好 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānghǎo] 1. vừa vặn; vừa khít; vừa; vừa khớp。正合适。
这双鞋他穿着不大不小,刚好。
đôi giày này anh ấy mang rất vừa.
2. vừa khéo; đúng lúc。恰巧;正巧。
他们两个人刚好编在一个小组里。
hai chúng nó vừa khéo biên chế vào một tổ.
刚好大叔要到北京去,信就托他捎去吧。
đúng lúc chú sắp đi Bắc Kinh, nhờ chú mang thơ đi.
这双鞋他穿着不大不小,刚好。
đôi giày này anh ấy mang rất vừa.
2. vừa khéo; đúng lúc。恰巧;正巧。
他们两个人刚好编在一个小组里。
hai chúng nó vừa khéo biên chế vào một tổ.
刚好大叔要到北京去,信就托他捎去吧。
đúng lúc chú sắp đi Bắc Kinh, nhờ chú mang thơ đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刚
| cương | 刚: | cương cứng; cương ngạnh, cương nghị, cương quyết, cương trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |

Tìm hình ảnh cho: 刚好 Tìm thêm nội dung cho: 刚好
