Từ: 股市 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 股市:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 股 • 市

Nghĩa của 股市 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔshì] 1. thị trường chứng khoán。买卖股票的市场。
香港股市
thị trường chứng khoán Hồng Kông.
2. giá cả thị trường cổ phiếu; giá cổ phiếu。指投票的行市。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 股

cổ股:cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay
cỗ股:cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 市

thị市:thành thị
股市 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 股市 Tìm thêm nội dung cho: 股市