Từ: 别墅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 别墅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 别墅 trong tiếng Trung hiện đại:

[biéshù]
biệt thự; vi-la。在郊区或风景区建造的供休养用的园林住宅。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt:đi biệt; biệt li
bít: 
bịt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墅

thự:biệt thự
别墅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 别墅 Tìm thêm nội dung cho: 别墅