Chữ 𨣨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨣨, chiết tự chữ DẤM, GIẤM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨣨:

𨣨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨣨

𨣨

Chiết tự chữ 𨣨

[]

U+0288E8, tổng 21 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lan4;
Việt bính: ;

𨣨

Nghĩa Trung Việt của từ 𨣨



dấm, như "chua như dấm" (gdhn)
giấm, như "giấm bỗng, giấm thanh" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨣨:

, , , , 𨣦, 𨣨,

Dị thể chữ 𨣨

𰼏,

Chữ gần giống 𨣨

Tự hình:

Tự hình chữ 𨣨 Tự hình chữ 𨣨 Tự hình chữ 𨣨 Tự hình chữ 𨣨

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨣨

dấm𨣨:chua như dấm
giấm𨣨:giấm bỗng, giấm thanh
𨣨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨣨 Tìm thêm nội dung cho: 𨣨