Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刮削 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāxiāo] 1. nạo; cạo。用刀子一类的工具把物体表面的东西去掉。
2. cắt xén; ăn bớt; ăn xén。比喻克扣或盘剥。
刮削钱财
cắt xén tiền tài; ăn bớt tài sản.
2. cắt xén; ăn bớt; ăn xén。比喻克扣或盘剥。
刮削钱财
cắt xén tiền tài; ăn bớt tài sản.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刮
| quát | 刮: | quát (cạo): quát hồ tử (cạo râu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 削
| tước | 削: | tước vỏ cây |
| tướt | 削: | đi tướt (đi ỉa chảy) |
| tược | 削: | vườn tược |
| tượt | 削: | tượt đầu gối |

Tìm hình ảnh cho: 刮削 Tìm thêm nội dung cho: 刮削
