Cao su chống va đập cửa

Từ: 刮脸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 刮脸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 刮脸 trong tiếng Trung hiện đại:

[guāliǎn] cạo mặt; cạo。用剃刀等把脸上的胡须和寒毛刮掉。
刮脸刀
dao cạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刮

quát:quát (cạo): quát hồ tử (cạo râu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸

kiểm:đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn)
刮脸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 刮脸 Tìm thêm nội dung cho: 刮脸