Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 到达 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàodá] đến; tới (một địa điểm, một giai đoạn nào đó)。到了(某一地点、某一阶段)。
火车于下午3时到达北京。
tàu hoả ba giờ chiều đến Bắc Kinh.
火车于下午3时到达北京。
tàu hoả ba giờ chiều đến Bắc Kinh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 到
| tráo | 到: | tráo trở; đánh tráo |
| đáo | 到: | đánh đáo; đáo để; vui đáo để |
| đáu | 到: | đau đáu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 达
| đạt | 达: | diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt |
| đặt | 达: | bày đặt; cắt đặt; sắp đặt |

Tìm hình ảnh cho: 到达 Tìm thêm nội dung cho: 到达
