Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刻下 trong tiếng Trung hiện đại:
[kèxià] trước mắt。目前; 眼下。
刻下家里有事, 暂时不能离开。
trước mắt gia đình có chuyện, tạm thời không thể đi được.
刻下家里有事, 暂时不能离开。
trước mắt gia đình có chuyện, tạm thời không thể đi được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻
| gắt | 刻: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |
| khấc | 刻: | khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu) |
| khắc | 刻: | điêu khắc; hà khắc; khắc khổ |
| khắt | 刻: | khắt khe |
| lắc | 刻: | lúc lắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |

Tìm hình ảnh cho: 刻下 Tìm thêm nội dung cho: 刻下
