Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: chứng nhận chứng thực có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chứng nhận chứng thực:
Dịch chứng nhận chứng thực sang tiếng Trung hiện đại:
兹证明zī zhèngmíngNghĩa chữ nôm của chữ: chứng
| chứng | 症: | chứng bệnh |
| chứng | 瘴: | chứng bệnh |
| chứng | 癥: | chứng bệnh |
| chứng | 証: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |
| chứng | 證: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhận
| nhận | 仞: | nhận (thước đời nhà Chu bằng 7 hay 8 xích) |
| nhận | 刃: | nhận chìm |
| nhận | 扨: | nhận chìm |
| nhận | 𢭝: | nhận xuống |
| nhận | : | nhận chìm |
| nhận | 牣: | nhận chìm |
| nhận | 认: | nhận thấy |
| nhận | 認: | nhận thấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chứng
| chứng | 症: | chứng bệnh |
| chứng | 瘴: | chứng bệnh |
| chứng | 癥: | chứng bệnh |
| chứng | 証: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |
| chứng | 證: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thực
| thực | 埴: | thực (đất sét) |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |
| thực | 寔: | thành thực |
| thực | 實: | thực thà |
| thực | 植: | thực vật |
| thực | 殖: | thực (cây giống) |
| thực | 泄: | xem tiết |
| thực | 湜: | (Nước trong suốt đáy.) |
| thực | 蝕: | thực (mất mát, hao mòn) |
| thực | 釒: | |
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| thực | 飠: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| thực | 饣: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| thực | 蚀: | thực (mất mát, hao mòn) |

Tìm hình ảnh cho: chứng nhận chứng thực Tìm thêm nội dung cho: chứng nhận chứng thực
