Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 剥夺 trong tiếng Trung hiện đại:
[bōduó] 动
1. cướp đoạt; lấy đi。用强制的方法夺去。
剥夺劳动成果。
cướp đoạt thành quả lao động
2. tước; cách chức。依照法律取消。
剥夺政治权利。
tước quyền chính trị
1. cướp đoạt; lấy đi。用强制的方法夺去。
剥夺劳动成果。
cướp đoạt thành quả lao động
2. tước; cách chức。依照法律取消。
剥夺政治权利。
tước quyền chính trị
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剥
| bác | 剥: | bác đoạt (tước đoạt) |
| bóc | 剥: | bóc thư; trắng bóc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夺
| đoạt | 夺: | chiếm đoạt, cưỡng đoạt, tước đoạt; định đoạt |

Tìm hình ảnh cho: 剥夺 Tìm thêm nội dung cho: 剥夺
