Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 剧目 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùmù] tên vở kịch; tiết mục kịch。戏剧的名目。
保留剧目。
bảo lưu tên vở kịch.
保留剧目。
bảo lưu tên vở kịch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| kịch | 剧: | kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 目
| mục | 目: | mục kích, mục sở thị |
| mụt | 目: | mọc mụt |

Tìm hình ảnh cho: 剧目 Tìm thêm nội dung cho: 剧目
