Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 剪接 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnjiē] cắt nối; cắt xén; thêm bớt (biên tập lại)。电影制片工序之一,按照剧本结构和创作构思的要求,把拍摄好的许多镜头, 经过选择、删剪、整理、编排成结构完整的影片。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剪
| tiễn | 剪: | tiễn (cái kéo; cắt); tiễn trừ |
| tiện | 剪: | tiện tròn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 接
| tiếp | 接: | tiếp khách |

Tìm hình ảnh cho: 剪接 Tìm thêm nội dung cho: 剪接
