Cao su chống va đập cửa
kiếm khách
Người giỏi kiếm thuật.
Nghĩa của 剑客 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànkè] 1.kiếm khách。对剑术精通精习的人。2.tử sĩ; thích khách; kẻ ám sát。死士;刺客。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劍
| chém | 劍: | chặt chém |
| ghém | 劍: | gói ghém |
| gươm | 劍: | thanh gươm |
| kiếm | 劍: | thanh kiếm; kiếm hiệp |
| kém | 劍: | kém cỏi |
| sớm | 劍: | sớm tối, sớm trưa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 客
| khách | 客: | tiếp khách |

Tìm hình ảnh cho: 劍客 Tìm thêm nội dung cho: 劍客
