Chữ 滐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 滐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 滐:

滐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 滐

滐

Chiết tự chữ 滐

[]

U+6ED0, tổng 13 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jie2;
Việt bính: git6;

滐

Nghĩa Trung Việt của từ 滐


Chữ gần giống với 滐:

㴥, 㴦, 㴧, 㴨, 㴩, 㴪, 㴫, 㴬, 㴭, 㴮, 㴯, 㴰, 㴱, 㴲, 㴳, 㴴, 㴵, 㴶, 㴷, 㴸, 溍, 溎, 溏, 源, 溓, 準, 溘, 溜, 溝, 溟, 溢, 溥, 溦, 溧, 溩, 溪, 溫, 溮, 溯, 溱, 溳, 溴, 溶, 溷, 溸, 溺, 溻, 溼, 溽, 滀, 滂, 滃, 滄, 滅, 滆, 滇, 滈, 滉, 滊, 滏, 滐, 滓, 滔, 滗, 滘, 滙, 滛, 滝, 滟, 滠, 满, 滢, 滤, 滥, 滦, 滨, 滩, 滪, 漓, 滑, 溜, 溺, 𣹞, 𣹟, 𣺺, 𣺻, 𣺼, 𣺽, 𣺾, 𣻀, 𣻁, 𣻂, 𣻃, 𣻄, 𣻅, 𣻆, 𣻇, 𣻈,

Chữ gần giống 滐

湃, 漏, 漂, 漃, 漄, 漅, 漆, 漇, 漈, 漉,

Tự hình:

Tự hình chữ 滐 Tự hình chữ 滐 Tự hình chữ 滐 Tự hình chữ 滐

滐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滐 Tìm thêm nội dung cho: 滐