Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劳苦 trong tiếng Trung hiện đại:
[láokǔ] lao khổ; cực khổ; vất vả; cực nhọc; mệt nhọc。劳累辛苦。
劳苦大众。
quần chúng lao khổ.
不辞劳苦。
không nề hà cực nhọc.
劳苦大众。
quần chúng lao khổ.
不辞劳苦。
không nề hà cực nhọc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳
| lao | 劳: | lao lực, lao xao |
| lạo | 劳: | uý lạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苦
| cô | 苦: | đông cô; ma cô |
| cỏ | 苦: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| khó | 苦: | khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin |
| khổ | 苦: | trái khổ qua |
| khủ | 苦: | lủ khủ lù khù |

Tìm hình ảnh cho: 劳苦 Tìm thêm nội dung cho: 劳苦
