Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 首頁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 首頁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

thủ hiệt
(WWW)使面. 文Homepage譯. 紹, , 使定. 頁, 機, 頁, 頁.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 首

thú:đầu thú
thủ:thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 頁

hiệt:hiệt biên (trang sách), hoạt hiệt (trang rơi)
hệt:y hệt
首頁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 首頁 Tìm thêm nội dung cho: 首頁