Cao su chống va đập cửa

Từ: 勃谿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 勃谿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 谿

Nghĩa chữ nôm của chữ: 勃

bột:bồng bột; bột phát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谿

khê谿:sơn khê
勃谿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 勃谿 Tìm thêm nội dung cho: 勃谿