Chữ 錶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 錶, chiết tự chữ BIỂU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 錶:

錶 biểu

Đây là các chữ cấu thành từ này: 錶

錶

Chiết tự chữ 錶

Chiết tự chữ biểu bao gồm chữ 金 表 hoặc 釒 表 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 錶 cấu thành từ 2 chữ: 金, 表
  • 金 ghim, găm, kim
  • 表 biểu, bẹo, bẻo, vẹo, vếu
  • 2. 錶 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 表
  • 釒 kim, thực
  • 表 biểu, bẹo, bẻo, vẹo, vếu
  • biểu [biểu]

    U+9336, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 表;
    Pinyin: biao3;
    Việt bính: biu1
    1. [鐘錶] chung biểu;

    錶 biểu

    Nghĩa Trung Việt của từ 錶

    (Danh) Đồng hồ chỉ giờ, đeo tay hoặc mang theo người.
    ◎Như: thủ biểu 手
    錶 đồng hồ đeo tay.
    § Cũng viết là biểu 表.
    biểu (gdhn)

    Chữ gần giống với 錶:

    䤳, 䤴, 䤵, 䤶, 鋸, 鋹, 鋺, 鋼, 鋾, 錁, 錄, 錆, 錇, 錈, 錋, 錏, 錐, 錔, 錕, 錘, 錙, 錛, 錞, 錟, 錠, 錡, 錢, 錣, 錤, 錦, 錧, 錩, 錫, 錬, 錮, 錯, 録, 錳, 錶, 錸, 錻, 錼, 錽, 錾, 鍀, 鍁, 鍃, 鍄, 鍆, 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

    Dị thể chữ 錶

    表, 𰾍,

    Chữ gần giống 錶

    鉏, 鋝, 鋧, 鋦, 鋥, 鋤, 鋣, 鋢, 鋡, 鋠,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 錶 Tự hình chữ 錶 Tự hình chữ 錶 Tự hình chữ 錶

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 錶

    biểu錶: 
    錶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 錶 Tìm thêm nội dung cho: 錶