Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勒索 trong tiếng Trung hiện đại:
[lèsuǒ] vơ vét tài sản; bắt chẹt; sách nhiễu người khác。用威胁手段向别人要财物。
敲诈勒索。
tống tiền.
勒索钱财。
vơ vét tài sản.
敲诈勒索。
tống tiền.
勒索钱财。
vơ vét tài sản.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勒
| lấc | 勒: | lấc láo |
| lất | 勒: | lây lất |
| lật | 勒: | lật bật, lật đật; lật lọng |
| lắc | 勒: | lắc lư |
| lặc | 勒: | lặc mã (dựt cương hãm ngựa); lặc bi (khắc bia) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 索
| sách | 索: | sách nhiễu |
| tác | 索: | tuổi tác |
| xách | 索: | tay xách nách mang, xách giầy; xóc xách (tiếng nước ọc ạch) |

Tìm hình ảnh cho: 勒索 Tìm thêm nội dung cho: 勒索
