Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勾乙 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōuyǐ] ngoặc hình chữ "̉̉"。在报刊书籍的某些词句两端,画上形状像"乙"的记号,表示要抄录下来,作为资料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勾
| câu | 勾: | câu kết; câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 勾: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |
| cấu | 勾: | cấu đương (mánh lới làm tiền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乙
| hắt | 乙: | hắt hủi |
| lớt | 乙: | lớt nhớt |
| át | 乙: | lấn át |
| ất | 乙: | ất bảng |
| ắc | 乙: | đầy ắc (đầy ất) |
| ắt | 乙: | ắt là (đúng như vậy, chắc thế) |
| ặc | 乙: | ắt thật (chắc hẳn thế) |

Tìm hình ảnh cho: 勾乙 Tìm thêm nội dung cho: 勾乙
