Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 化装 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàzhuāng] 1. hoá trang (thành nhân vật mà mình sắm vai.)。演员为了适合所扮演的角色的形象而修饰容貌。
2. giả dạng; đóng giả; cải trang; hoá trang。改变装束、容貌;假扮。
化装舞会。
dạ vũ hoá trang.
他化装成乞丐模样。
nó cải trang thành ăn mày.
2. giả dạng; đóng giả; cải trang; hoá trang。改变装束、容貌;假扮。
化装舞会。
dạ vũ hoá trang.
他化装成乞丐模样。
nó cải trang thành ăn mày.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 化装 Tìm thêm nội dung cho: 化装
