Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 盜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 盜, chiết tự chữ ĐẠO
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盜:
盜
Biến thể giản thể: 盗;
Pinyin: dao4, meng4, ming2;
Việt bính: dou6
1. [大盜] đại đạo 2. [狗盜] cẩu đạo 3. [強盜] cường đạo 4. [劫盜] kiếp đạo;
盜 đạo
◎Như: cường đạo 強盜 giặc dữ, hải đạo 海盜 cướp biển.
(Động) Ăn trộm, ăn cắp.
(Động) Tự thủ lợi ngầm.
đạo, như "đạo tặc" (gdhn)
Pinyin: dao4, meng4, ming2;
Việt bính: dou6
1. [大盜] đại đạo 2. [狗盜] cẩu đạo 3. [強盜] cường đạo 4. [劫盜] kiếp đạo;
盜 đạo
Nghĩa Trung Việt của từ 盜
(Danh) Kẻ trộm, kẻ cắp, giặc cướp.◎Như: cường đạo 強盜 giặc dữ, hải đạo 海盜 cướp biển.
(Động) Ăn trộm, ăn cắp.
(Động) Tự thủ lợi ngầm.
đạo, như "đạo tặc" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盜
| đạo | 盜: | đạo tặc |

Tìm hình ảnh cho: 盜 Tìm thêm nội dung cho: 盜
