Từ: 半天 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 半天:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 半 • 天

Nghĩa của 半天 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàntiān] 1. nửa ngày; buổi。白天的一半。
前半天
buổi sáng
后半天
buổi chiều
2. lâu; cả buổi。指相当长的一段时间;好久。
等了半天,他才来。
chờ cả buổi anh ta mới đến

Nghĩa chữ nôm của chữ: 半

ban半:bảo ban
bán半:bán sống bán chết
bướng半:bướng bỉnh
bận半:bận rộn
bớn半: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên天:thiên địa; thiên lương
半天 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 半天 Tìm thêm nội dung cho: 半天