Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半官方 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànguānfāng] bán chính thức; nửa chính thức。有某些官方的引证来源、权威或重要性的;部分从专门的官员或权威机构那里得来的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 官
| quan | 官: | quan lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |

Tìm hình ảnh cho: 半官方 Tìm thêm nội dung cho: 半官方
