Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半月刊 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànyuèkān] bán nguyệt san (báo ra nửa tháng một kỳ)。每半月出版一次的刊物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刊
| khan | 刊: | khan (xem San) |
| san | 刊: | nguyệt san, san bằng |

Tìm hình ảnh cho: 半月刊 Tìm thêm nội dung cho: 半月刊
