Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半自动 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànzìdòng] bán tự động。部分不靠人工而由机器装置操作的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 半自动 Tìm thêm nội dung cho: 半自动
