Từ: 华美 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 华美:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 华美 trong tiếng Trung hiện đại:

[huáměi] hoa lệ; hoa mỹ; lộng lẫy。华丽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 华

hoa:phồn hoa; tài hoa; tinh hoa; xa hoa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 美

:hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn
mẻ:mát mẻ; mới mẻ
mẽ: 
mỉ:tỉ mỉ
mỉa: 
华美 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 华美 Tìm thêm nội dung cho: 华美