Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 協議 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 協議:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hiệp nghị
Cùng nhau thương nghị.Thống nhất ý kiến.
◇Thôi Công Độ 度:
Đồng đức nhất tâm, tề lực hiệp nghị
心, 議 (Cảm san phú 賦) Cùng ý một lòng, hết sức thống nhất ý kiến.Hiệp ước, hòa nghị (chỉ văn kiện gồm các điều khoản mà cộng đồng đã quyết định cùng nhau tuân thủ sau khi đàm phán thương nghị).
◎Như:
đạt thành hiệp nghị
議.

Nghĩa của 协议 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiéyì] 1. hiệp thương。协商。
双方协议,提高收购价格。
hai bên thương lượng với nhau nâng giá thu mua.
2. thoả thuận (đạt được sau đàm phán)。国家、政党或团体间经过谈判、协商后取得的一致意见。
达成协议。
đạt được thoả thuận.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 協

hiếp:uy hiếp, ức hiếp
hiệp:hiệp định; hiệp hội
híp:híp mắt; húp híp, sưng híp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 議

nghĩ:suy nghĩ
nghị:nghị luận
ngợi:khen ngợi
協議 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 協議 Tìm thêm nội dung cho: 協議