Nghĩa của 单杠 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngàng] 1. xà đơn。体操器械的一种,用两根支柱架起一根铁杠做成。
2. môn xà đơn。竞技体操项目之一,运动员在单杠上作各种动作。
2. môn xà đơn。竞技体操项目之一,运动员在单杠上作各种动作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杠
| giang | 杠: | thiết giang (xà sắt); giang can (đòn bẩy) |
| gông | 杠: | gông cùm |

Tìm hình ảnh cho: 单杠 Tìm thêm nội dung cho: 单杠
