Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卫生球 trong tiếng Trung hiện đại:
[wèishēngqiú] băng phiến。 (卫生球儿)用萘制成的球状物,白色,有特殊的气味,放在衣物中,可以防止虫蛀。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卫
| vệ | 卫: | bảo vệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |

Tìm hình ảnh cho: 卫生球 Tìm thêm nội dung cho: 卫生球
