Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 印相纸 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìnxiàngzhǐ] giấy in ảnh。印相片的感光纸,上面涂有卤化银乳剂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 印
| in | 印: | in sách; nhớ như in |
| ấn | 印: | ấn tín (con dấu) |
| ắng | 印: | ắng gió (vắng lặng, im) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 印相纸 Tìm thêm nội dung cho: 印相纸
