Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
khứ thế
Qua đời, chết.☆Tương tự:
quy thiên
歸天,
khí thế
棄世,
tiên thệ
仙逝,
tiên du
仙遊,
thệ thế
逝世.★Tương phản:
xuất thế
出世.
Nghĩa của 去世 trong tiếng Trung hiện đại:
[qùshì] qua đời; tạ thế; từ trần; chết; khuất bóng; khuất núi。(成年人)死去; 逝世。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 去
| khứ | 去: | quá khứ |
| khử | 去: | trừ khử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 世
| thá | 世: | đến đây làm cái thá gì |
| thé | 世: | the thé |
| thế | 世: | thế hệ, thế sự |
| thể | 世: | có thể |

Tìm hình ảnh cho: 去世 Tìm thêm nội dung cho: 去世
