Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 双抢 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuāngqiǎng] trồng vội gặt vội。指抢收,抢种。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 双
| rong | 双: | rong ruổi |
| rông | 双: | rông rài, chạy rông |
| song | 双: | song le, song song |
| xong | 双: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抢
| sang | 抢: | sang kiếp (ăn cướp) |
| thương | 抢: | thương (kêu trời; cướp, giật) |
| thưởng | 抢: | thưởng (cướp, giật; vội vàng) |

Tìm hình ảnh cho: 双抢 Tìm thêm nội dung cho: 双抢
