Từ: giường gỗ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ giường gỗ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: giườnggỗ

Dịch giường gỗ sang tiếng Trung hiện đại:

硬卧 《火车上的硬席卧铺。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: giường

giường:giường ngủ; giường thờ
giường𪲝:giường ngủ; giường thờ
giường: 
giường:giường ngủ; giường thờ
giường𦀚: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: gỗ

gỗ:kéo gỗ
gỗ:cây gỗ
gỗ:cây gỗ
gỗ:cây gỗ
gỗ:cây gỗ
giường gỗ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: giường gỗ Tìm thêm nội dung cho: giường gỗ