Từ: 反诘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 反诘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 反诘 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎnjié] hỏi vặn; phản vấn; hỏi vặn lại。反问。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản:làm phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诘

cật:cật vấn
反诘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 反诘 Tìm thêm nội dung cho: 反诘