Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 反话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 反话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 反话 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎnhuà] nói mát; nói ngược với lòng; nói trái ý mình; cố tình nói ngược lại với ý của mình; nói dỗi。故意说的跟自己真正意思相反的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản:làm phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
反话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 反话 Tìm thêm nội dung cho: 反话