Chữ 挬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 挬, chiết tự chữ VÓT, VỌT, VỤT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挬:

挬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 挬

挬

Chiết tự chữ 挬

Chiết tự chữ vót, vọt, vụt bao gồm chữ 手 孛 hoặc 扌 孛 hoặc 才 孛 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 挬 cấu thành từ 2 chữ: 手, 孛
  • 手 thủ
  • 孛 bột, bụt, vút
  • 2. 挬 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 孛
  • 扌 thủ
  • 孛 bột, bụt, vút
  • 3. 挬 cấu thành từ 2 chữ: 才, 孛
  • 才 tài
  • 孛 bột, bụt, vút
  • []

    U+632C, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bo2;
    Việt bính: ;

    挬

    Nghĩa Trung Việt của từ 挬



    vọt, như "roi vọt" (vhn)
    vót, như "vót tre" (btcn)
    vụt, như "vụt một gậy" (btcn)

    Chữ gần giống với 挬:

    㧲, 㧴, 㧵, 㧶, 㧷, 㧸, 挨, 挫, 挬, 挭, 振, 挰, 挱, 挴, 挵, 挶, 挸, 挹, 挼, 挽, 挾, 挿, 捁, 捂, 捃, 捄, 捅, 捆, 捇, 捈, 捉, 捋, 捌, 捍, 捎, 捏, 捐, 捔, 捕, 捗, 捘, 捜, 捝, 捞, 损, 捠, 捡, 换, 捣, 捤, 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

    Chữ gần giống 挬

    挰, 摇, 浡, 摀, 摁, 摂, 摃, 摄, 摅, 摆,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 挬 Tự hình chữ 挬 Tự hình chữ 挬 Tự hình chữ 挬

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 挬

    vót挬:vót tre
    vọt挬:roi vọt
    vụt挬:vụt một gậy
    挬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 挬 Tìm thêm nội dung cho: 挬