Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发脾气 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāpí·qi] phát cáu; nổi giận; tức giận。因事情不如意而吵闹或骂人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脾
| tì | 脾: | tì (lá lách) |
| tỳ | 脾: | tỳ (lá lách); tỳ vị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 发脾气 Tìm thêm nội dung cho: 发脾气
