Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发誓 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāshì] thề; xin thề; phát thệ; lập thệ。庄严地说出表示决心的话或对某事提出保证。
指天发誓
giơ tay xin thề
发誓要为烈士报仇。
thề phải trả thù cho các liệt sĩ.
指天发誓
giơ tay xin thề
发誓要为烈士报仇。
thề phải trả thù cho các liệt sĩ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 誓
| thề | 誓: | lời thề |
| thệ | 誓: | tuyên thệ |

Tìm hình ảnh cho: 发誓 Tìm thêm nội dung cho: 发誓
