Cao su chống va đập cửa

Từ: 变流器 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 变流器:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 变流器 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànliúqì] máy biến điện; máy đổi điện; bộ biến điện。 变换器。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 变

biến:chính biến (thay đổi)
bến:bến nước; bến đò

Nghĩa chữ nôm của chữ: 流

lưu:lưu loát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 器

khí:khí cụ, khí giới
变流器 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 变流器 Tìm thêm nội dung cho: 变流器