khẩu truyền
Lời truyền bằng miệng.
◎Như
khẩu truyền bất túc vi tín
口傳不足為信 lời truyền bằng miệng không đáng tin.Truyền thụ bằng miệng.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
"Ý dâm" nhị tự, duy tâm hội nhi bất khả khẩu truyền
"意淫"二字, 惟心會而不可口傳 (Đệ ngũ hồi) Hai chữ "ý dâm", chỉ hiểu bằng tâm chứ không thể truyền thụ qua miệng được.
Nghĩa của 口传 trong tiếng Trung hiện đại:
民间艺人都用口传的方法来教徒弟。
các nghệ nhân dân gian đều dùng phương pháp truyền miệng để dạy đệ tử.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傳
| chuyến | 傳: | chuyến đò, chuyến hàng; buôn chuyến |
| chuyền | 傳: | chuyền tay; bóng chuyền; dây chuyền |
| chuyện | 傳: | chuyện trò, chuyện vãn, gạ chuyện, nói chuyện; sinh chuyện; vẽ chuyện; xong chuyện |
| truyền | 傳: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 傳: | truyện thơ |

Tìm hình ảnh cho: 口傳 Tìm thêm nội dung cho: 口傳
