Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 口傳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 口傳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

khẩu truyền
Lời truyền bằng miệng.
◎Như
khẩu truyền bất túc vi tín
信 lời truyền bằng miệng không đáng tin.Truyền thụ bằng miệng.
◇Hồng Lâu Mộng 夢:
"Ý dâm" nhị tự, duy tâm hội nhi bất khả khẩu truyền
"淫"字, (Đệ ngũ hồi) Hai chữ "ý dâm", chỉ hiểu bằng tâm chứ không thể truyền thụ qua miệng được.

Nghĩa của 口传 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǒuchuán] truyền miệng; truyền khẩu。口头传授。
民间艺人都用口传的方法来教徒弟。
các nghệ nhân dân gian đều dùng phương pháp truyền miệng để dạy đệ tử.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 傳

chuyến:chuyến đò, chuyến hàng; buôn chuyến
chuyền:chuyền tay; bóng chuyền; dây chuyền
chuyện:chuyện trò, chuyện vãn, gạ chuyện, nói chuyện; sinh chuyện; vẽ chuyện; xong chuyện
truyền:truyền đi, truyền lệnh
truyện:truyện thơ
口傳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 口傳 Tìm thêm nội dung cho: 口傳