Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 叩打 trong tiếng Trung hiện đại:
[kòudǎ] gõ; khỏ; đập。敲; 打。
他用指头轻轻地叩打着房门。
anh ấy dùng đầu ngón tay gõ nhè nhẹ lên cửa phòng.
他用指头轻轻地叩打着房门。
anh ấy dùng đầu ngón tay gõ nhè nhẹ lên cửa phòng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叩
| khạo | 叩: | khờ khạo |
| khấu | 叩: | khấu đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |

Tìm hình ảnh cho: 叩打 Tìm thêm nội dung cho: 叩打
