Từ: 叩拜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叩拜:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 叩 • 拜

Nghĩa của 叩拜 trong tiếng Trung hiện đại:

[kòubài] cúi chào; khom lưng chào; dập đầu bái lạy。叩头下拜,一种旧式的礼节。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叩

khạo叩:khờ khạo
khấu叩:khấu đầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜

bay拜:bay bướm
bái拜:bái biệt
bây拜:bây giờ
phai拜:phai nhạt
phải拜:phải trái
vái拜:vái lạy
叩拜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叩拜 Tìm thêm nội dung cho: 叩拜