Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 可心 trong tiếng Trung hiện đại:
[kěxīn] vừa ý; như ý; hợp ý; hợp lòng; hợp với tâm nguyện。恰合心愿。
可心如 意。
vừa như ý.
买了件可心的衣服。
mua được cái áo như ý.
可心如 意。
vừa như ý.
买了件可心的衣服。
mua được cái áo như ý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 可心 Tìm thêm nội dung cho: 可心
