Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 台球 trong tiếng Trung hiện đại:
[táiqiú] 1. bi-a; chơi bi-a。一种球类运动,在特制的台子上用硬木制成的杆儿击球。
2. quả banh bi-a; quả bóng bi-a。台球运动用的实心球,用塑料等坚韧物质制成,直径约七厘米。
3. bóng bàn; banh bàn。乒乓球。
2. quả banh bi-a; quả bóng bi-a。台球运动用的实心球,用塑料等坚韧物质制成,直径约七厘米。
3. bóng bàn; banh bàn。乒乓球。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |

Tìm hình ảnh cho: 台球 Tìm thêm nội dung cho: 台球
